Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngạc nhiên



verb
to be suprised;
to wonder; to be astonished

[ngạc nhiên]
động từ.
to be suprised/amazed (at); surprised, amazed; be bowled over
to wonder; to be astonished.
thật đáng ngạc nhiên
astonishingly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.