Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nabob


noun
1. a governor in India during the Mogul empire
Syn:
nawab
Regions:
India, Republic of India, Bharat
Hypernyms:
governor
2. a wealthy man (especially one who made his fortune in the Orient)
Hypernyms:
man of means, rich man, wealthy man

Related search result for "nabob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.