Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nửa đêm


[nửa đêm]
midnight
Lễ nửa đêm
Midnight Mass
Lúc nửa đêm
At midnight; in the dead of night; in the middle of the night
Dịch vụ xe buýt hoạt động cho đến nửa đêm
Bus services are in operation until midnight



midnight


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.