Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nắm giữ


[nắm giữ]
Hold, seize, keep
Nắm giữ quyền binh
To hold power.



Hold
Nắm giữ quyền binh To hold power


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.