Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
nóng ruột


être dans l'impatience; attendre avec impatience
(tiếng địa phương) avoir de funestes pressentiments
nóng ruột nóng gan
(sens plus fort) sentir le sang bouillir dans les veines



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.