Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nòng


[nòng]
core
Nòng nến
The core of a candle.
stretcher
Cái nòng giày
Shoe stretcher
barrel
Nòng súng
Gun barrel
Cầm súng chĩa nòng xuống nhé!
Hold the gun with the barrel pointing downwards!
to insert; to fit
Nòng bấc vào đèn
To fit a wick into a lamp.



Core
Nòng nến The core of a candle
Stretcher
Cái nòng giày a shoe stretcher
Barrel
Nòng súng A rifle barrel
Insert, fit in
Nòng bất vào đèn To fit a wick into a lamp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.