Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nêu bật


[nêu bật]
to highlight
Nêu bật những thành tựu khoa học lớn nhất thế kỷ
To highlight the greatest scientific achievements of the century



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.