Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mollycoddle




ngoại động từ
nuông chiều thái quá

danh từ
người được nuông chiều thái quá



mollycoddle
['mɔli,kɔdl]
ngoại động từ
nuông chiều thái quá
danh từ
người được nuông chiều thái quá



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.