Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
micrô


[micrô]
microphone; mike
Nói qua micrô
To talk into a microphone; to speak into a mike
Micrô ngầm
Concealed microphone
Micrô gắn vào ve áo
Lapel mike
Micrô đặt trước mặt diễn giả
Rifle/gun mike
Micrô treo
Hung/slung mike



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.