Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Menticirrhus


noun
kingfishes;
whiting
Syn:
genus Menticirrhus
Hypernyms:
fish genus
Member Holonyms:
Sciaenidae, family Sciaenidae
Member Meronyms:
whiting, kingfish, king whiting, Menticirrhus americanus, silver whiting, Menticirrhus littoralis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.