mental
/'mentl/
tính từ
(y học) (thuộc) cằm
tính từ
(thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần
    a mental patient người mắc bệnh tâm thần
(thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
    the mental powers năng lực trí tuệ
danh từ
người mắc bệnh tâm thần, người điên

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co