medium
/'mi:djəm/
danh từ, số nhiều mediums
/'mi:djəmz/, media
/'mi:djə/
người trung gian, vật môi giới
    through (by) the medium of qua sự môi giới của
trung dung, sự chiết trung
    happy medium chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
bà đồng, đồng cốt
(nghệ thuật) chất pha màu
hoàn cảnh, môi trường
phương tiện, dụng cụ
tính từ
trung bình, trung, vừa
    medium wave (raddiô) làn sóng trung

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co