Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mascara



noun
makeup that is used to darken and thicken the eye lashes (Freq. 1)
Hypernyms:
makeup, make-up, war paint

Related search result for "mascara"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.