Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marching orders


noun
1. (informal) a notice of dismissal or discharge
Syn:
walking papers
Hypernyms:
dismissal, dismission, pink slip
2. an order from a superior officer for troops to depart
Hypernyms:
order


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.