Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mandarin orange tree


noun
shrub or small tree having flattened globose fruit with very sweet aromatic pulp and thin yellow-orange to flame-orange rind that is loose and easily removed;
native to southeastern Asia
Syn:
mandarin, mandarin orange, Citrus reticulata
Hypernyms:
citrus, citrus tree
Hyponyms:
tangerine, tangerine tree, clementine, clementine tree, satsuma, satsuma tree
Member Holonyms:
genus Citrus
Part Meronyms:
mandarin, mandarin orange


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.