Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
male chauvinism


noun
activity indicative of belief in the superiority of men over women
Syn:
chauvinism, antifeminism
Derivationally related forms:
antifeminist (for: antifeminism), chauvinist (for: chauvinism)
Hypernyms:
sexism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.