malarkey
m\malarkey
[mə'la:ki]
danh từ
 (thông tục) trò bịp bợm, lời nói bậy
 (tiếng lóng) lời vô nghĩa, ngu xuẩn

[malarkey]
saying && slang
 (See a bunch of malarkey)







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co