Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
maize



maize /meɪz/ BrE AmE noun [uncountable] British English
[Date: 1500-1600; Language: Spanish; Origin: maíz, from Taino mahiz]
a tall plant with large yellow seeds that grow together on a ↑cob (=long hard part), and that are cooked and eaten as a vegetable SYN corn American English

maizehu
[meiz]
danh từ
(thực vật học) bắp; ngô
tính từ
vàng nhạt (màu ngô - vàng ngô)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.