Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
macaroni



noun
1. a British dandy in the 18th century who affected Continental mannerisms
- Yankee Doodle stuck a feather in his cap and called it macaroni
Hypernyms:
dandy, dude, fop, gallant, sheik,
beau, swell, fashion plate, clotheshorse
2. pasta in the form of slender tubes
Hypernyms:
pasta, alimentary paste

Related search result for "macaroni"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.