Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
mại


(động vật học) xem cá mại
(y học) xem vảy mại
(khẩu ngữ) vendre
Tớ đã mại cái xe đạp đi rồi
j'ai vendu ma bicyclette



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.