Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mưa nguồn


[mưa nguồn]
Heavy rain at river sources.
rain in the mountains



Heavy rain at river sources


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.