Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lubricant


noun
a substance capable of reducing friction by making surfaces smooth or slippery
Syn:
lubricator, lubricating substance, lube
Derivationally related forms:
lubricate (for: lubricator), lubricate
Hypernyms:
substance
Hyponyms:
drilling mud, drilling fluid, motor oil

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lubricant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.