Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lovesome


adjective
having or displaying warmth or affection
- affectionate children
- a fond embrace
- fond of his nephew
- a tender glance
- a warm embrace
Syn:
affectionate, fond, tender, warm
Similar to:
loving
Derivationally related forms:
warmness (for: warm), tenderness (for: tender), fondness (for: fond), affection (for: affectionate), affectionateness (for: affectionate)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.