Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lout


noun
an awkward stupid person
Syn:
clod, stumblebum, goon, oaf, lubber,
lummox, lump, gawk
Derivationally related forms:
gawky (for: gawk), lubberly (for: lubber)
Hypernyms:
clumsy person

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.