Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
looseness
loose
look
longlegged
load
live
limit
lift
level
letter-perfect
get down
lesson
legible
legal
leaven
leaky
lead
lay
lat
lamb
knot
knife
kindle
kind
kernel
joystick
joint
jamaïquain
jaloux
jalousie
jalousement
jalonneur
jalonnement
jalon
jale
jalap
jaillissement
jaillissant
jaillir
jaguar
jadis
jade
jadéite
jaculatoire
Delete All
loot
/lu:t/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trung uý
danh từ
cướp của được
bỗng lộc phi pháp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cướp bóc (một thành phố...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xin
động từ
cướp bóc, cướp phá
to loot a city
cướp phá một thành phố
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
boodle
bread
cabbage
clams
dinero
dough
gelt
kale
lettuce
lolly
lucre
moolah
booty
pillage
plunder
prize
swag
dirty money
despoil
reave
strip
rifle
ransack
foray
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co