Chuyển bộ gõ


Từ điển Đồng Nghĩa English - Concise Oxford Thesaurus Dictionary
logarithm


n. noun a quantity representing the power to which a fixed number (the base) must be raised to produce a given number.


logarithmic adjective
logarithmically adverb


C17: from mod. L. logarithmus, from Gk logos 'reckoning, ratio' + arithmos 'number'.

Related search result for "logarithm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.