Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
linear accelerator


noun
ions are accelerated along a linear path by voltage differences on electrodes along the path
Syn:
linac
Hypernyms:
accelerator, particle accelerator, atom smasher
Hyponyms:
microwave linear accelerator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.