Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
line




line

1.   (hardware)   An electrical conductor. For distances larger than a breadbox, a single line may consist of two electrical conductors in twisted, parallel, or concentric arrangement used to transport one logical signal.

By extension, a (usually physical) medium such as an optical fibre which carries a signal.

Last updated: 1995-09-29



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.