Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leftovers




leftovers

[leftovers]
saying && slang
food not eaten at the previous meal
After the Christmas feast they ate leftovers for a few days.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.