Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lawbreaker


noun
someone who violates the law
Syn:
violator, law offender
Derivationally related forms:
violate (for: violator)
Hypernyms:
criminal, felon, crook, outlaw, malefactor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.