Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lasher


/'læʃə/

danh từ

người đánh, người vụt, người quất (bằng roi)

kè, đập


Related search result for "lasher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.