Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lụy



(văn chương,từ cũ; nghĩa cũ) Tear
    lụy tuôn rơi Tears streamed dowwn
Misfortune
    Để lụy cho gia đình To bring misfortune on one's family
Trouble (annoy) for help
    Có việc khó khăn phải lụy đến bạn To have to trouble one's difficult situation
    Die (nói về cá voi)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.