Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kunlan Shan


noun
a mountain range in western China that extends eastward from the Indian border for 1000 miles
Syn:
Kunlun, Kunlun Mountains, Kuenlun, Kuenlun Mountains
Instance Hypernyms:
range, mountain range, range of mountains, chain, mountain chain, chain of mountains
Part Holonyms:
China, People's Republic of China, mainland China, Communist China, Red China,
PRC, Cathay
Part Meronyms:
Muztag, Muztagh, Ulugh Muztagh, Ulugh Muz Tagh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.