kindle
/'kindl/
ngoại động từ
đốt, nhen, nhóm (lửa...)
làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên
nhen lên, khơi, gợi, gây
    to kindle somebody's anger khơi sự tức giận của ai
    to kindle somebody's interest gợi sự thích thú của ai
kích thích, khích động, xúi giục
    to kindle someone to do something khích động ai làm gì
nội động từ
bắt lửa, bốc cháy
ánh lên, rực lên, ngời lên
    eyes kindled with happiness đôi mắt ngời lên vì sung sướng
(nghĩa bóng) bị khích động, bừng bừng

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co