Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoá



noun
Lock. padlock
Khoá cửa lại To lock the door
Lock
Khoá an toàn A safety lock
Key
Khoá mật mã A cipher key, a coding key
Buckle
verb
Turn off
Khoá vòi nước lại To turn off the water tap
Close
Khoá sổ To close a list
Buckle

[khoá]
lock; padlock
buckle
to lock
Khoá cưả lại
To lock the door
to turn off
Khoá vòi nước lại
To turn off the water tap
to close
Khoá sổ
To close a list
class; course
Khoá 1982
The class of ' 82
term
Ra ứng cử một khoá nưã
To run for another term
Quốc hội khoá bốn
The fourth National Assembly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.