Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
không quân



noun
air force

[không quân]
military aviation; air force
Không quân hoàng gia Anh
Royal Air Force
Một đơn vị không quân
An air force unit
xem lính không quân
Căn cứ không quân
Airforce station; Air base
Chuẩn tướng không quân
Air commodore
Thiếu tướng không quân
Air vice-marshal
Trung tướng không quân
Air marshal
Thượng tướng không quân
Air chief marshal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.