Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khói



noun
smoke
khói đèn lamp-smoke

[khói]
smoke
Khói đèn
Lamp smoke
Thiết bị phát hiện khói
Smoke detector; Smoke alarm
Khói ám đen trần nhà
The dense smoke blackened the ceiling
Khói làm tôi chảy nước mắt
Smoke makes my eyes water
Khói làm tôi cay mắt
Smoke made my eyes burn/sting/smart



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.