Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
joiner


noun
1. a person who likes to join groups
Derivationally related forms:
join
Hypernyms:
member, fellow member
2. a woodworker whose work involves making things by joining pieces of wood
Hypernyms:
woodworker, woodsman, woodman

Related search result for "joiner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.