Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jeopardise


verb
pose a threat to;
present a danger to
- The pollution is endangering the crops
Syn:
endanger, jeopardize, menace, threaten, imperil, peril
Derivationally related forms:
peril (for: peril), menace (for: menace), jeopardy, jeopardy (for: jeopardize)
Hypernyms:
exist, be
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- Something ----s something
- Somebody ----s to INFINITIVE (for: threaten)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jeopardise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.