Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irrelevancy




danh từ
tính không dính dáng, tính không thích hợp
điều không thích đáng; điều không thích hợp



irrelevancy
[i'relivənsi]
Cách viết khác:
irrelevance
[i'relivəns]
như irrelevance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.