Recent words
 irredeemable
/,iri'di:məbl/
tính từ
không thể hoàn lại được
không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
không thể cải tạo
không thể cứu vãn, tuyệt vọng






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co