Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ironworker


noun
a person who makes articles of iron (Freq. 1)
Hypernyms:
maker, shaper
Hyponyms:
puddler


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.