Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inverse cosecant


noun
the angle that has a cosecant equal to a given number
Syn:
arc cosecant, arccosecant
Hypernyms:
trigonometric function, circular function


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.