Recent words
 inebriate
/i'ni:briit/
tính từ
say
danh từ
người say rượu
người nghiện rượu
ngoại động từ
làm say
làm mê mẩn tâm thần

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co