Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
venturesome


adjective
disposed to venture or take risks
- audacious visions of the total conquest of space
- an audacious interpretation of two Jacobean dramas
- the most daring of contemporary fiction writers
- a venturesome investor
- a venturous spirit
Syn:
audacious, daring, venturous
Similar to:
adventurous, adventuresome
Derivationally related forms:
venture (for: venturous), venturesomeness, audacity (for: audacious), audaciousness (for: audacious)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "venturesome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.