Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
differently




differently
['difrəntli]
phó từ
khác, khác nhau, khác biệt
to think quite differently
nghĩ khác hẳn


/'difrəntli/

phó từ
khác, khác nhau, khác biệt
to think quite differently nghĩ khác hẳn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "differently"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.