Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buggery




buggery
['bʌgəri]
danh từ
thói kê gian
thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)


/'bʌgəri/

danh từ
thói kê gian
thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buggery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.