Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
yellow squash


noun
1. any of various squash plants grown for their yellow fruits with somewhat elongated necks
Hypernyms:
summer squash, summer squash vine, Cucurbita pepo melopepo
2. squash having yellow skin and yellowish flesh and usually elongated neck
Hypernyms:
summer squash
Hyponyms:
crookneck, crookneck squash, summer crookneck


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.