Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wrestler


noun
combatant who tries to throw opponent to the ground (Freq. 1)
Syn:
grappler, matman
Derivationally related forms:
grapple (for: grappler), wrestle
Hypernyms:
combatant, battler, belligerent, fighter, scrapper
Hyponyms:
bantamweight, featherweight, flyweight, heavyweight, light heavyweight,
lightweight, middleweight, sumo wrestler, welterweight

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wrestler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.