Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
woodworker



noun
makes things out of wood
Syn:
woodsman, woodman
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer
Hyponyms:
cabinetmaker, furniture maker, carpenter, joiner, splicer,
woodcarver, carver

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.